市场份额
shìchǎng fèn'é
Thị phần

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thị phần
Ví dụ (3)
xiāo shòuzhèng zàiquèr ènshì chǎngfèné
Phòng bán hàng đang xác nhận thị phần.
shì chǎngfènéhuìyǐng xiǎngdìngdānjìn
Thị phần sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
yāo qiú gōngshì chǎngfèné
Khách hàng yêu cầu cung cấp thị phần.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây