标准工时
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công
Ví dụ (3)
生产部正在核对标准工时。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công.
标准工时写在生产资料里。
Thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新标准工时。
Quản lý yêu cầu cập nhật thời gian tiêu chuẩn, định mức giờ công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây