工艺流程
—
Gợi nhớ
Từ "工艺流程" (gōngyì liúchéng) mang nghĩa "Quy trình công nghệ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工艺流程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình công nghệ
Ví dụ (3)
生产部正在核对工艺流程。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu quy trình công nghệ.
The production department is checking the process flow.
工艺流程写在生产资料里。
Quy trình công nghệ được ghi trong tài liệu sản xuất.
The process flow is described in the production documentation.
主管要求更新工艺流程。
Quản lý yêu cầu cập nhật quy trình công nghệ.
The supervisor requested an update to the process flow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây