预订会议室
—
Phân tích từ 预订会议室
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Đặt phòng họp
Ví dụ (3)
行政人员正在预订会议室。
Nhân viên hành chính đang đặt phòng họp.
预订会议室前要确认相关信息。
Trước khi đặt phòng họp phải xác nhận thông tin liên quan.
预订会议室后要通知责任人。
Sau khi đặt phòng họp phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây