提前离开
—
Phân tích từ 提前离开
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Rời đi sớm
Ví dụ (3)
负责人正在提前离开。
Người phụ trách đang rời đi sớm.
提前离开前要确认资料。
Trước khi rời đi sớm phải xác nhận tài liệu.
提前离开后要更新记录。
Sau khi rời đi sớm phải cập nhật ghi chép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây