进度汇报
—
Phân tích từ 进度汇报
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo tiến độ
Ví dụ (3)
行政部正在确认进度汇报。
Phòng hành chính đang xác nhận báo cáo tiến độ.
进度汇报写在办公系统里。
Báo cáo tiến độ được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新进度汇报。
Quản lý yêu cầu cập nhật báo cáo tiến độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây