项目启动
—
Gợi nhớ
Từ "项目启动" (xiàngmù qǐdòng) mang nghĩa "Khởi động dự án", kết hợp bởi 项 (xiàng - hạng): "mục" + 目 (mù - mục): "mắt" + 启 (qǐ - khải): "mở" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Khởi động dự án
Ví dụ (3)
行政人员正在项目启动。
Nhân viên hành chính đang khởi động dự án.
The administrative staff are initiating the project.
项目启动前要确认相关信息。
Trước khi khởi động dự án phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before project kickoff.
项目启动后要通知责任人。
Sau khi khởi động dự án phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after project kickoff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây