弹性工作制
—
Phân tích từ 弹性工作制
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chế độ làm việc linh hoạt
Ví dụ (3)
表格里记录了弹性工作制。
Trong biểu mẫu đã ghi chế độ làm việc linh hoạt.
请确认弹性工作制是否正确。
Hãy xác nhận chế độ làm việc linh hoạt có đúng không.
弹性工作制需要单独说明。
Chế độ làm việc linh hoạt cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây