视频会议
—
Phân tích từ 视频会议
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Họp trực tuyến
Ví dụ (3)
行政部正在确认视频会议。
Phòng hành chính đang xác nhận họp trực tuyến.
视频会议写在办公系统里。
Họp trực tuyến được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新视频会议。
Quản lý yêu cầu cập nhật họp trực tuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây