共享屏幕
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Chia sẻ màn hình
Ví dụ (3)
行政人员正在共享屏幕。
Nhân viên hành chính đang chia sẻ màn hình.
共享屏幕前要确认相关信息。
Trước khi chia sẻ màn hình phải xác nhận thông tin liên quan.
共享屏幕后要通知责任人。
Sau khi chia sẻ màn hình phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây