集装箱货运
jízhuāngxiāng huòyùn
Vận chuyển hàng hóa bằng container

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vận chuyển hàng hóa bằng container
Ví dụ (3)
cǎi gòuzhèng zàiduìzhuāngxiānghuòyùn
Phòng thu mua đang đối chiếu vận chuyển hàng hóa bằng container.
zhuāngxiānghuòyùnhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Vận chuyển hàng hóa bằng container sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngzhuāngxiānghuòyùn
Khách hàng yêu cầu cung cấp vận chuyển hàng hóa bằng container.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây