工厂交货
—
Gợi nhớ
Từ "工厂交货" (gōngchǎng jiāo huò) mang nghĩa "Giao hàng tại xưởng", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng tại xưởng
Ví dụ (3)
采购部正在核对工厂交货。
Phòng thu mua đang đối chiếu giao hàng tại xưởng.
The purchasing department is verifying the Ex Works (EXW) delivery terms.
工厂交货会影响订单执行。
Giao hàng tại xưởng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Ex Works (EXW) delivery will affect order execution.
客户要求提供工厂交货。
Khách hàng yêu cầu cung cấp giao hàng tại xưởng.
The client requested Ex Works (EXW) delivery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây