汇票
—
Gợi nhớ
Từ "汇票" (huìpiào) mang nghĩa "Hối phiếu", kết hợp bởi 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汇票
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hối phiếu
Ví dụ (3)
采购部正在核对汇票。
Phòng thu mua đang đối chiếu hối phiếu.
The purchasing department is verifying the bill of exchange.
汇票会影响订单执行。
Hối phiếu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The bill of exchange will affect order fulfillment.
客户要求提供汇票。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hối phiếu.
The client requested a bill of exchange.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây