税后利润率
shuì hòu lìrùn lǜ
tỷ suất lợi nhuận sau thuế

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tỷ suất lợi nhuận sau thuế
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn shuìhòu rùn
Phòng tài vụ đang phân tích tỷ suất lợi nhuận sau thuế.
bàobiǎo yàolièchūshuìhòu rùn
Trong báo cáo cần liệt kê tỷ suất lợi nhuận sau thuế.
shuìhòu rùn yàojīng quèr èn
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây