贸易差额
—
Phân tích từ 贸易差额
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cán cân thương mại
Ví dụ (3)
财务部正在分析贸易差额。
Phòng tài vụ đang phân tích cán cân thương mại.
报表里需要列出贸易差额。
Trong báo cáo cần liệt kê cán cân thương mại.
贸易差额需要经理确认。
Cán cân thương mại cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây