买方出价
mǎifāng chūjià
giá chào mua của bên mua

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giá chào mua của bên mua
Ví dụ (3)
biǎo lemǎifāngchūjià
Trong biểu mẫu đã ghi giá chào mua của bên mua.
qǐngquèr ènmǎifāngchūjiàshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận giá chào mua của bên mua có đúng không.
mǎifāngchūjià yàodān shuō míng
Giá chào mua của bên mua cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây