证券买卖差价
—
Phân tích từ 证券买卖差价
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chênh lệch giá mua bán chứng khoán
Ví dụ (3)
表格里记录了证券买卖差价。
Trong biểu mẫu đã ghi chênh lệch giá mua bán chứng khoán.
请确认证券买卖差价是否正确。
Hãy xác nhận chênh lệch giá mua bán chứng khoán có đúng không.
证券买卖差价需要单独说明。
Chênh lệch giá mua bán chứng khoán cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây