资本账户
—
Phân tích từ 资本账户
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản vốn
Ví dụ (3)
财务部正在分析资本账户。
Phòng tài vụ đang phân tích tài khoản vốn.
报表里需要列出资本账户。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản vốn.
资本账户需要经理确认。
Tài khoản vốn cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây