货币外汇汇率
—
Phân tích từ 货币外汇汇率
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỉ giá ngoại hối
Ví dụ (3)
财务部正在分析货币外汇汇率。
Phòng tài vụ đang phân tích tỉ giá ngoại hối.
报表里需要列出货币外汇汇率。
Trong báo cáo cần liệt kê tỉ giá ngoại hối.
货币外汇汇率需要经理确认。
Tỉ giá ngoại hối cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây