进口许可证
—
Gợi nhớ
Từ "进口许可证" (jìnkǒu xǔkě zhèng) nghĩa là "Giấy phép nhập khẩu", ghép bởi: 进 (jìn): vào + 口 (kǒu): miệng + 许 (xǔ): cho phép + 可 (kě): có thể + 证 (zhèng): chứng chỉ.
Thành phần cấu tạo
进口许可证
Giấy phép nhập khẩu
辶
井
口
讠
午
丁
Phân tích từ 进口许可证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy phép nhập khẩu
Ví dụ (3)
外贸部正在核对进口许可证。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu giấy phép nhập khẩu.
进口许可证会影响订单执行。
Giấy phép nhập khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
客户要求提供进口许可证。
Khách hàng yêu cầu cung cấp giấy phép nhập khẩu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây