交货价格
—
Gợi nhớ
Từ "交货价格" (jiāo huò jiàgé) mang nghĩa "Giá giao hàng", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交货价格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá giao hàng
Ví dụ (3)
财务部正在分析交货价格。
Phòng tài vụ đang phân tích giá giao hàng.
The finance department is analyzing the delivery price.
报表里需要列出交货价格。
Trong báo cáo cần liệt kê giá giao hàng.
The delivery price needs to be listed in the report.
交货价格需要经理确认。
Giá giao hàng cần quản lý xác nhận.
The delivery price needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây