商品检验费
shāngpǐn jiǎnyàn fèi
phí kiểm định hàng hóa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phí kiểm định hàng hóa
Ví dụ (3)
wàimàozhèng zàiduìshāng pǐnjiǎn yànfèi
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phí kiểm định hàng hóa.
shāng pǐnjiǎn yànfèihuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Phí kiểm định hàng hóa sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngshāng pǐnjiǎn yànfèi
Khách hàng yêu cầu cung cấp phí kiểm định hàng hóa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây