商品检验局
shāngpǐn jiǎnyàn jú
Cục kiểm nghiệm hàng hóa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cục kiểm nghiệm hàng hóa
Ví dụ (3)
wàimàozhèng zàiduìshāng pǐnjiǎn yàn
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cục kiểm nghiệm hàng hóa.
shāng pǐnjiǎn yànhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Cục kiểm nghiệm hàng hóa sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngshāng pǐnjiǎn yàn
Khách hàng yêu cầu cung cấp cục kiểm nghiệm hàng hóa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây