贸易竞争对手
màoyì jìngzhēng duìshǒu
đối thủ cạnh tranh thương mại

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đối thủ cạnh tranh thương mại
Ví dụ (3)
wàimàozhèng zàiduìmào jìng zhēngduì shǒu
Phòng ngoại thương đang đối chiếu đối thủ cạnh tranh thương mại.
mào jìng zhēngduì shǒuhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Đối thủ cạnh tranh thương mại sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngmào jìng zhēngduì shǒu
Khách hàng yêu cầu cung cấp đối thủ cạnh tranh thương mại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây