通关申报表格
—
Phân tích từ 通关申报表格
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mẫu tờ khai thông quan
Ví dụ (3)
海关人员正在核对通关申报表格。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu mẫu tờ khai thông quan.
通关申报表格需要随资料一起提交。
Mẫu tờ khai thông quan cần nộp cùng hồ sơ.
申请人必须确认通关申报表格是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận mẫu tờ khai thông quan có đúng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây