商业欺诈/走私
—
Phân tích từ 商业欺诈/走私
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'shāngyè qīzhà / zǒusī')
Nghĩa:gian lận thương mại/buôn lậu
Ví dụ (3)
海关严查商业欺诈。
Hải quan kiểm tra nghiêm gian lận thương mại.
走私行为会受到法律处罚。
Hành vi buôn lậu sẽ bị pháp luật xử phạt.
企业要避免涉及商业欺诈和走私。
Doanh nghiệp phải tránh liên quan đến gian lận thương mại và buôn lậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây