Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
货柜码头
huòguì mǎtóu
bến container, cầu cảng container
Hán việt: hoá cử mã đầu
—

Gợi nhớ

Từ "货柜码头" (huòguì mǎtóu) nghĩa là "bến container, cầu cảng container", ghép bởi: 货 (huò): hàng hóa + 柜 (guì): tủ + 码 (mǎ): mã số + 头 (tóu): đầu.

Thành phần cấu tạo

货柜码头
huòguì mǎtóu
bến container, cầu cảng container
化
贝
木
巨
石
马

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bến container, cầu cảng container
Ví dụ (3)
huò货guì柜mǎtóu码头zhèngzài正在zhuāngxiè装卸huò货wù物。
Bến container đang bốc dỡ hàng hóa.
chuán船zhī只tíng停kào靠zài在huò货guì柜mǎtóu码头。
Tàu thuyền neo tại cầu cảng container.
huò货guì柜mǎtóu码头xūyào需要tíqián提前yù预yuē约。
Bến container cần đặt lịch trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây