容器/箱/匣/集装箱/货柜
—
Gợi nhớ
Từ "容器/箱/匣/集装箱/货柜" (róngqì/xiāng/xiá/jízhuāngxiāng/huòguì) nghĩa là "thùng chứa, hộp, hòm, container", ghép bởi: 容 (róng): chứa đựng + 器 (qì): Dụng cụ + 箱 (xiāng): hộp + 匣 (xiá): hộp + 集 (jí): tập hợp + 装 (zhuāng): cài đặt + 箱 (xiāng): hộp + 货 (huò): hàng hóa + 柜 (guì): tủ.
Thành phần cấu tạo
容器/箱/匣/集装箱/货柜
thùng chứa, hộp, hòm, container
宀
谷
口
犬
⺮
相
Phân tích từ 容器/箱/匣/集装箱/货柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'róngqì / xiāng / xiá / jízhuāngxiāng / huòguì')
Nghĩa:thùng chứa, hộp, hòm, container
Ví dụ (3)
货物必须放进合适的容器。
Hàng hóa phải được đặt vào thùng chứa phù hợp.
这个集装箱里装的是电子产品。
Trong container này chứa sản phẩm điện tử.
仓库准备了不同尺寸的箱。
Kho đã chuẩn bị các loại thùng nhiều kích cỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây