产地证书
—
Gợi nhớ
Từ "产地证书" (chǎndì zhèngshū) mang nghĩa "giấy chứng nhận xuất xứ", kết hợp bởi 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 产地证书
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giấy chứng nhận xuất xứ
Ví dụ (3)
出口时需要产地证书。
Khi xuất khẩu cần giấy chứng nhận xuất xứ.
A certificate of origin is required for export.
产地证书由相关机构签发。
Giấy chứng nhận xuất xứ do cơ quan liên quan cấp.
The certificate of origin is issued by the relevant authority.
客户要求提供产地证书原件。
Khách hàng yêu cầu cung cấp bản gốc giấy chứng nhận xuất xứ.
The client requested the original certificate of origin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây