真是吓死了
—
Phân tích từ 真是吓死了
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thật sự sợ chết khiếp, hết hồn.
Ví dụ (3)
车突然冲过来,真是吓死了。
Chiếc xe bất ngờ lao tới, thật sự làm tôi sợ chết khiếp.
半夜听到巨响,真是吓死了。
Nửa đêm nghe tiếng động lớn, thật sự sợ chết khiếp.
刚才的警报声真是吓死了。
Tiếng báo động lúc nãy thật sự làm người ta sợ chết khiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây