玩游戏了
—
Phân tích từ 玩游戏了
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã chơi
Ví dụ (3)
孩子们已经玩游戏了一个小时。
Bọn trẻ đã chơi game một tiếng rồi.
他做完作业才玩游戏了。
Anh ấy làm xong bài tập rồi mới chơi game.
别再玩游戏了,快去吃饭。
Đừng chơi game nữa, mau đi ăn cơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây