去公园了
qù gōngyuán le
Đã đi công viên

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đã đi công viên
Ví dụ (3)
hái zimengōng yuánle
Bọn trẻ đã đi công viên rồi.
dàixiǎomāogōng yuánle
Mẹ đã đưa mèo con đi công viên rồi.
chīwánfànjiùgōng yuánle
Anh ấy ăn cơm xong liền đi công viên rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây