Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
到家了
dào jiā le
đã về đến nhà
Hán việt: đáo gia liễu
—

Gợi nhớ

Từ "到家了" (dào jiā le) mang nghĩa "đã về đến nhà", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

到家了
dào jiā le
đã về đến nhà
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã về đến nhà
Ví dụ (3)
wǒ我yǐjīng已经dàojiā到家le了。
Tôi đã về đến nhà rồi.
I have already arrived home.
háizi孩子men们ānquán安全dàojiā到家le了。
Bọn trẻ đã về đến nhà an toàn.
The children arrived home safely.
tā他wǎnshang晚上bādiǎn八点cái才dàojiā到家le了。
Anh ấy mãi tám giờ tối mới về đến nhà.
He didn't get home until eight o'clock in the evening.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây