到家了
—
Gợi nhớ
Từ "到家了" (dào jiā le) mang nghĩa "đã về đến nhà", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã về đến nhà
Ví dụ (3)
我已经到家了。
Tôi đã về đến nhà rồi.
I have already arrived home.
孩子们安全到家了。
Bọn trẻ đã về đến nhà an toàn.
The children arrived home safely.
他晚上八点才到家了。
Anh ấy mãi tám giờ tối mới về đến nhà.
He didn't get home until eight o'clock in the evening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây