激光切割
jīguāng qiēgē
Cắt laser kim loại

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Cắt laser kim loại
Ví dụ (2)
guāngqiē shùfēi cháng shì yòng jīn shǔ báo bǎndegāo jīng qiē
Công nghệ cắt laser rất thích hợp dùng để cắt chính xác cao các tấm kim loại mỏng.
huǒ yànqiē xiāng guāngqiē deyǐng xiǎnggèngxiǎobiàn xínggèngshǎo
So với cắt bằng ngọn lửa, cắt laser có vùng ảnh hưởng nhiệt nhỏ hơn và ít biến dạng hơn.
2
động từ
Nghĩa:Cắt laser kim loại
Ví dụ (1)
cāo zuò gōngzhèng zàitiáo shì zhǔn bèi guāngqiē xiù gāng bǎnjiàn
Thợ vận hành đang căn chỉnh máy, chuẩn bị cắt laser một lô tấm thép không gỉ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây