Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
版本控制
bǎnběn kòngzhì
Quản lý phiên bản (Git)
Hán việt: bản bản khống chế
—

Gợi nhớ

Từ "版本控制" (bǎnběn kòngzhì) mang nghĩa "Quản lý phiên bản (Git)", kết hợp bởi 版 (bǎn - bản): "bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

版本控制
bǎnběn kòngzhì
Quản lý phiên bản (Git)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Quản lý phiên bản (Git)
Ví dụ (2)
gitGitshì是mùqián目前ruǎnjiàn软件kāifā开发hángyè行业zhōng中zuì最liúxíng流行de的fēnbùshì分布式bǎnběn版本kòngzhìxìtǒng控制系统。
Git hiện là hệ thống quản lý phiên bản phân tán phổ biến nhất trong ngành phát triển phần mềm.
Git is currently the most popular distributed version control system in the software development industry.
tuánduì团队xiézuò协作kāifā开发shí时,quēfá缺乏bǎnběn版本kòngzhì控制huì会dǎozhì导致dàimǎ代码bèi被fùgài覆盖hé和hùnluàn混乱。
Khi phát triển cộng tác nhóm, thiếu quản lý phiên bản sẽ dẫn đến mã nguồn bị ghi đè và hỗn loạn.
During collaborative team development, a lack of version control can lead to overwritten code and confusion.
2
động từ
Nghĩa:Quản lý phiên bản (Git)
Ví dụ (1)
xiàngmù项目de的suǒyǒu所有pèizhì配置wénjiàn文件dōu都yīnggāi应该nàrù纳入bǎnběn版本kòngzhì控制zhōng中。
Tất cả các tệp cấu hình của dự án đều nên được đưa vào quản lý phiên bản.
All configuration files of the project should be placed under version control.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây