持续集成
—
Phân tích từ 持续集成
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tích hợp liên tục (CI)
Ví dụ (2)
持续集成能够帮助开发团队缩短合并冲突的排查时间。
Tích hợp liên tục có thể giúp đội ngũ phát triển rút ngắn thời gian rà soát xung đột khi merge code.
Jenkins是搭建持续集成流水线最常用的开源工具之一。
Jenkins là một trong những công cụ mã nguồn mở thường dùng nhất để dựng đường ống tích hợp liên tục (CI pipeline).
2
động từ
Nghĩa:Tích hợp liên tục (CI)
Ví dụ (1)
我们每天多次持续集成新提交的代码,以保持主分支的构建可用性。
Chúng tôi liên tục tích hợp mã nguồn mới commit nhiều lần mỗi ngày để duy trì tính khả dụng của việc build trên nhánh chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây