冒烟测试
—
Gợi nhớ
Từ "冒烟测试" (màoyān cèshì) nghĩa là "Kiểm thử khói (Smoke test)", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 烟 (yān): Khói + 测 (cè): đo lường + 试 (shì): thử.
Thành phần cấu tạo
冒烟测试
Kiểm thử khói (Smoke test)
冃
目
火
因
氵
则
Phân tích từ 冒烟测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm thử khói (Smoke test)
Ví dụ (2)
如果新构建的版本无法通过冒烟测试,测试人员将拒绝接收该版本。
Nếu phiên bản mới build không thể vượt qua kiểm thử khói, nhân viên kiểm thử sẽ từ chối nhận phiên bản đó.
冒烟测试应当包含登录、核心交易和主要页面加载等最基本场景。
Kiểm thử khói nên bao gồm các kịch bản cơ bản nhất như đăng nhập, giao dịch cốt lõi và tải trang chính.
2
động từ
Nghĩa:Kiểm thử khói (Smoke test)
Ví dụ (1)
每天早上流水线自动构建完成后,系统会对其自动进行冒烟测试。
Sau khi đường ống build tự động hoàn thành mỗi sáng, hệ thống sẽ tự động thực hiện kiểm thử khói đối với bản build đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây