Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
代码规范
dàimǎ guīfàn
Quy chuẩn viết code
Hán việt: đại mã quy phạm
—

Gợi nhớ

Từ "代码规范" (dàimǎ guīfàn) nghĩa là "Quy chuẩn viết code", ghép bởi: 代 (dài): thế hệ + 码 (mǎ): mã số + 规 (guī): quy tắc + 范 (fàn): khuôn mẫu.

Thành phần cấu tạo

代码规范
dàimǎ guīfàn
Quy chuẩn viết code
亻
弋
石
马
夫
见

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quy chuẩn viết code
Ví dụ (3)
zūn xún遵循tǒng yī统一de的dài mǎ代码guī fàn规范kě yǐ可以tí gāo提高tuán duì团队xié zuò协作de的xiào lǜ效率。
Tuân thủ quy chuẩn viết code thống nhất có thể nâng cao hiệu quả cộng tác của đội ngũ.
xīn新yuán gōng员工rù入zhí职hòu后de的dì yī jiàn第一件shì事jiù shì就是xué xí学习gōng sī公司de的dài mǎ代码guī fàn规范。
Việc đầu tiên của nhân viên mới sau khi vào làm là học quy chuẩn viết code của công ty.
dài mǎ代码guī fàn规范shěn hé审核shì是měi cì每次dài mǎ代码tí jiāo提交qián前bì xū必须jīng guò经过de的bù zhòu步骤。
Đánh giá quy chuẩn viết code là bước bắt buộc phải trải qua trước mỗi lần commit code.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây