技术架构
—
Gợi nhớ
Từ "技术架构" (jìshù jiàgòu) mang nghĩa "Kiến trúc công nghệ", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 技术架构
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiến trúc công nghệ
Ví dụ (3)
在项目启动阶段,我们需要确定整体的技术架构。
Trong giai đoạn khởi động dự án, chúng tôi cần xác định kiến trúc công nghệ tổng thể.
During the project kickoff phase, we need to determine the overall technical architecture.
微服务是当前非常流行的一种分布式技术架构。
Microservices (vi dịch vụ) là một loại kiến trúc công nghệ phân tán rất phổ biến hiện nay.
Microservices are currently a very popular distributed technical architecture.
优秀的技术架构应当具备良好的可扩展性和高可用性。
Một kiến trúc công nghệ xuất sắc cần phải có tính mở rộng tốt và tính khả dụng cao.
An excellent technical architecture should have good scalability and high availability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây