数据查询
shùjù cháxún
Truy vấn dữ liệu / Tìm kiếm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Truy vấn dữ liệu / Tìm kiếm
Ví dụ (3)
deSSQQLLshù chá xúnkěn énghuìdǎo zhìshù xiǎng yìngbiàn màn
Truy vấn dữ liệu SQL phức tạp có thể dẫn đến việc cơ sở dữ liệu phản hồi chậm.
tǒng gōngliǎo jiǎn dāndejiè miàngòngyòng jìn xíng shǐdìng dāndeshù chá xún
Hệ thống cung cấp một giao diện đơn giản cho người dùng thực hiện truy vấn dữ liệu đơn hàng lịch sử.
yōu huàshù chá xúnluó shì shēngwǎng zhànzhěng xìng néngdeguān jiàn zhòu
Tối ưu hóa logic truy vấn dữ liệu là bước then chốt để cải thiện hiệu suất tổng thể của trang web.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây