软件开发
—
Phân tích từ 软件开发
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phát triển phần mềm
Ví dụ (3)
敏捷开发是目前很多软件开发团队采用的methodology。
Phát triển phần mềm linh hoạt (Agile) là phương pháp luận được nhiều đội ngũ phát triển phần mềm áp dụng hiện nay.
软件开发不仅包括编写代码,还包括前期的需求分析。
Phát triển phần mềm không chỉ bao gồm viết mã code, mà còn bao gồm phân tích yêu cầu ở giai đoạn đầu.
现代软件开发非常强调持续集成和持续部署。
Phát triển phần mềm hiện đại cực kỳ nhấn mạnh vào tích hợp liên tục và triển khai liên tục (CI/CD).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây