代码重构
—
Gợi nhớ
Từ "代码重构" (dàimǎ chónggòu) mang nghĩa "Tái cấu trúc mã nguồn tối ưu", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代码重构
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tái cấu trúc mã nguồn tối ưu
Ví dụ (3)
经过这次代码重构,系统的可读性和执行效率都得到了提升。
Trải qua đợt tái cấu trúc mã nguồn lần này, tính dễ đọc và hiệu suất thực thi của hệ thống đều đã được cải thiện.
After this code refactoring, both the readability and execution efficiency of the system have improved.
在进行代码重构之前,必须确保有完善的单元测试覆盖。
Trước khi tiến hành tái cấu trúc mã nguồn, bắt buộc phải đảm bảo có sự bao phủ của kiểm thử đơn vị hoàn chỉnh.
Before refactoring code, you must ensure there is comprehensive unit test coverage.
团队决定下周专门花两天时间进行历史遗留代码的重构。
Đội ngũ quyết định tuần sau sẽ dành riêng hai ngày để thực hiện tái cấu trúc các mã nguồn cũ do lịch sử để lại.
The team decided to dedicate two days next week specifically to refactoring legacy code.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây