安全漏洞检测
—
Phân tích từ 安全漏洞检测
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật
Ví dụ (3)
我们在发布新版本前必须进行全面的安全漏洞检测。
Chúng tôi bắt buộc phải tiến hành dò tìm phát hiện lỗ hổng bảo mật toàn diện trước khi phát hành phiên bản mới.
静态应用程序安全测试是安全漏洞检测的重要组成部分。
Kiểm thử bảo mật ứng dụng tĩnh (SAST) là một phần cấu thành quan trọng của việc phát hiện lỗ hổng bảo mật.
安全漏洞检测发现了系统中的一个SQL注入风险。
Quá trình phát hiện lỗ hổng bảo mật đã tìm ra một nguy cơ tấn công SQL Injection trong hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây