洗涤说明
—
Phân tích từ 洗涤说明
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn giặt và bảo quản
Ví dụ (3)
洗涤说明建议将衣物反面朝外,并使用中性洗涤剂冷水手洗。
Hướng dẫn giặt khuyên bạn nên lộn trái quần áo ra ngoài và sử dụng chất tẩy trung tính giặt tay bằng nước lạnh.
这批呢子大衣的洗涤说明翻译成英语、日语和韩语三种语言。
Tờ hướng dẫn giặt giũ của lô áo khoác dạ này được dịch ra 3 thứ tiếng: Anh, Nhật và Hàn.
我们在印刷洗涤说明标签前必须经质检经理仔细审核内容。
Chúng tôi phải trình quản lý chất lượng QC kiểm duyệt cẩn thận nội dung mác hướng dẫn giặt trước khi tiến hành in ấn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây