紧急联络
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liên hệ khẩn cấp
Ví dụ (3)
在填写入境申请卡时,有一栏需要写上国内亲属的紧急联络方式。
Khi điền tờ khai nhập cảnh, có một cột yêu cầu ghi phương thức liên hệ khẩn cấp của người thân trong nước.
旅行手册的封底印有大使馆和当地报警台的紧急联络电话。
Bìa sau của sổ tay du lịch có in số điện thoại liên hệ khẩn cấp của Đại sứ quán và đồn cảnh sát địa phương.
行前将紧急联络电话抄写一份放在钱包里以备不时之需。
Trước khi đi, hãy chép một bản số điện thoại khẩn cấp bỏ vào ví để phòng lúc cần kíp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây