自由行
—
Gợi nhớ
Từ "自由行" (zìyóuxíng) mang nghĩa "Du lịch tự do", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 由 (yóu - do): "Bởi" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch tự do
Ví dụ (3)
自由行适合那些喜欢深度体验当地慢节奏生活的游客。
Du lịch tự do thích hợp cho những du khách muốn trải nghiệm sâu sắc cuộc sống nhịp điệu chậm rãi của địa phương.
Independent travel suits tourists who enjoy deeply experiencing the slow-paced local lifestyle.
旅行社推出了只包往返机票和酒店的半自由行套餐。
Công ty du lịch đã tung ra gói combo bán tự do (free & easy) chỉ bao gồm vé máy bay khứ hồi và phòng khách sạn.
The travel agency launched a semi-independent travel package that only includes round-trip airfare and hotel accommodation.
自由行需要游客具备较好的外语沟通能力和地图使用技巧。
Du lịch tự do đòi hỏi du khách phải có khả năng giao tiếp ngoại ngữ tương đối tốt và kỹ năng sử dụng bản đồ.
Independent travel requires tourists to have good foreign language communication skills and map-reading abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây