Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自由行
zìyóuxíng
Du lịch tự do
Hán việt: tự do hành
—

Gợi nhớ

Từ "自由行" (zìyóuxíng) mang nghĩa "Du lịch tự do", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 由 (yóu - do): "Bởi" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

自由行
zìyóuxíng
Du lịch tự do
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
由
yóu • do
Bởi
田
Bộ Điền
Ruộng (phần chính)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng xuyên qua (phía dưới)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Du lịch tự do
Ví dụ (3)
zìyóu自由xíng行shìhé适合nàxiē那些xǐhuan喜欢shēndù深度tǐyàn体验dāngdì当地màn慢jiézòu节奏shēnghuó生活de的yóukè游客。
Du lịch tự do thích hợp cho những du khách muốn trải nghiệm sâu sắc cuộc sống nhịp điệu chậm rãi của địa phương.
Independent travel suits tourists who enjoy deeply experiencing the slow-paced local lifestyle.
lǚxíngshè旅行社tuīchū推出le了zhǐ只bāo包wǎngfǎn往返jīpiào机票hé和jiǔdiàn酒店de的bàn半zìyóu自由xíng行tàocān套餐。
Công ty du lịch đã tung ra gói combo bán tự do (free & easy) chỉ bao gồm vé máy bay khứ hồi và phòng khách sạn.
The travel agency launched a semi-independent travel package that only includes round-trip airfare and hotel accommodation.
zìyóu自由xíng行xūyào需要yóukè游客jùbèi具备jiào较hǎo好de的wàiyǔ外语gōutōng沟通nénglì能力hé和dìtú地图shǐyòng使用jìqiǎo技巧。
Du lịch tự do đòi hỏi du khách phải có khả năng giao tiếp ngoại ngữ tương đối tốt và kỹ năng sử dụng bản đồ.
Independent travel requires tourists to have good foreign language communication skills and map-reading abilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây