风景名胜
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh lam thắng cảnh
Ví dụ (3)
中国拥有许多列入世界遗产名录的风景名胜。
Trung Quốc sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh được đưa vào Danh mục Di sản Thế giới.
桂林山水是驰名中外的风景名胜,每年吸引数百万游客。
Sông nước non ngàn Quế Lâm là danh lam thắng cảnh nổi tiếng trong và ngoài nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
国家林业局致力于保护这些风景名胜区的自然生态环境。
Cục Lâm nghiệp Quốc gia cam kết bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên của các khu danh lam thắng cảnh này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây