地标建筑
—
Phân tích từ 地标建筑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công trình biểu tượng
Ví dụ (3)
胡志明市的金融塔是一座极具现代感的地标建筑。
Tòa tháp tài chính Bitexco của thành phố Hồ Chí Minh là một công trình kiến trúc biểu tượng vô cùng hiện đại.
许多古代地标建筑在设计上都融合了极高的艺术与技术水准。
Rất nhiều công trình biểu tượng cổ đại trong thiết kế đều hội tụ trình độ mỹ thuật và kỹ thuật cực kỳ cao.
每到一个新城市,我都会去当地最知名的地标建筑打卡留念。
Mỗi lần đến một thành phố mới, tôi đều đến check-in lưu niệm tại công trình biểu tượng nổi tiếng nhất ở đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây