Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
随身行李
suíshēn xínglǐ
Hành lý xách tay
Hán việt: tuỳ quyên hàng lí
—

Gợi nhớ

Từ "随身行李" (suíshēn xínglǐ) nghĩa là "Hành lý xách tay", ghép bởi: 随 (suí): theo + 身 (shēn): thân + 行 (xíng / háng): được + 李 (lǐ): quả mận.

Thành phần cấu tạo

随身行李
suíshēn xínglǐ
Hành lý xách tay
阝
迶
身
彳
亍
木

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hành lý xách tay
Ví dụ (3)
měi wèi每位chéng kè乘客yǔn xǔ允许xié dài携带yí jiàn一件suí shēn xíng li随身行李hé和yí gè一个gèr én个人xiǎo bāo小包shàng上fēi jī飞机。
Mỗi hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay và một túi xách cá nhân nhỏ lên máy bay.
qǐng wù请勿jiāng将yè tǐ液体、dāo jù刀具hé和dǎ huǒ jī打火机fàng rù放入suí shēn xíng li随身行李nèi内yǐ fáng以防ān jiǎn安检kòu liú扣留。
Vui lòng không để chất lỏng, dao kéo và bật lửa vào trong hành lý xách tay để tránh bị kiểm tra an ninh giữ lại.
suí shēn xíng li随身行李de的zhòng liàng重量hé和chǐ cùn尺寸bì xū必须fú hé符合háng kōng gōng sī航空公司jī cāng机舱dǐng顶guì柜de的xiàn zhì限制。
Trọng lượng và kích thước của hành lý xách tay phải tuân thủ giới hạn ngăn để đồ phía trên khoang máy bay của hãng hàng không.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây