随身行李
—
Gợi nhớ
Từ "随身行李" (suíshēn xínglǐ) nghĩa là "Hành lý xách tay", ghép bởi: 随 (suí): theo + 身 (shēn): thân + 行 (xíng / háng): được + 李 (lǐ): quả mận.
Thành phần cấu tạo
随身行李
Hành lý xách tay
阝
迶
身
彳
亍
木
Phân tích từ 随身行李
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hành lý xách tay
Ví dụ (3)
每位乘客允许携带一件随身行李和一个个人小包上飞机。
Mỗi hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay và một túi xách cá nhân nhỏ lên máy bay.
请勿将液体、刀具和打火机放入随身行李内以防安检扣留。
Vui lòng không để chất lỏng, dao kéo và bật lửa vào trong hành lý xách tay để tránh bị kiểm tra an ninh giữ lại.
随身行李的重量和尺寸必须符合航空公司机舱顶柜的限制。
Trọng lượng và kích thước của hành lý xách tay phải tuân thủ giới hạn ngăn để đồ phía trên khoang máy bay của hãng hàng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây