遮阳帽
—
Gợi nhớ
Từ "遮阳帽" (zhēyángmào) nghĩa là "Mũ che nắng", ghép bởi: 遮 (zhē): che + 阳 (yáng): Mặt trời + 帽 (mào): cái mũ.
Thành phần cấu tạo
遮阳帽
Mũ che nắng
辶
庶
阝
昜
巾
冒
Phân tích từ 遮阳帽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũ che nắng
Ví dụ (3)
夏天去沙滩海边度假,遮阳帽和太阳镜是必不可少的配饰。
Mùa hè đi nghỉ dưỡng ở bãi biển, nón rộng vành che nắng và kính râm là những phụ kiện không thể thiếu.
这顶草织遮阳帽不仅轻盈透气,而且宽大的帽檐防晒效果极佳。
Chiếc mũ cói che nắng này không chỉ nhẹ và thoáng khí mà vành nón rộng mang lại hiệu quả chống nắng cực tốt.
风大的时候,戴带有防风绳的遮阳帽能防止帽子被海风吹跑。
Những khi gió to, đội mũ che nắng có dây quai chống gió có thể ngăn nón bị gió biển thổi bay đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây